Đại học Thiên Tân (Tianjin University) tọa lạc tại thành phố Thiên Tân, là một trong những trường đại học hàng đầu của Trung Quốc, trực thuộc Bộ Giáo dục và nằm trong danh sách các trường trọng điểm quốc gia. Đây cũng là một trong những cơ sở giáo dục đại học cấp bộ, với bề dày lịch sử và uy tín vững chắc trong lĩnh vực nghiên cứu và đào tạo. Dưới đây là bài viết review về Đại học Thiên Tân, hy vọng sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chi tiết hơn về ngôi trường này.
Giới thiệu chung Đại Học Thiên Tân
Tên tiếng Trung | 天津大学 |
Tên tiếng Anh | Tianjin University |
Tên viết tắt | Thiên Đại, TJU |
Năm thành lập | 2 tháng 10, 1895 |
Số lượng sinh viên | 38,484 sinh viên (tính đến tháng 4, 2024) |
Web trường | http://www.tju.edu.cn/ |
Loại hình trường | Đại học công lập |
Địa chỉ |
|
Đặc điểm trường |
|
Mã trường | 10056 |
Vị trí địa lý
Đại học Thiên Tân nằm ở thành phố Thiên Tân, một thành phố trực thuộc trung ương của Trung Quốc. Thành phố này cách Bắc Kinh khoảng 120 km về phía Tây Bắc và nổi tiếng với lịch sử văn hóa phong phú, đồng thời là trung tâm kinh tế lớn ở khu vực miền Bắc Trung Quốc. Với hệ thống giao thông phát triển, nền kinh tế sôi động, xã hội ổn định và đời sống văn hóa đa dạng, Thiên Tân mang đến môi trường lý tưởng cho sinh viên quốc tế. Đặc biệt, đây còn là một trong những khu vực sử dụng tiếng phổ thông tiêu chuẩn của Trung Quốc.
Lịch sử hình thành Đại Học Thiên Tân
Đại học Thiên Tân (TJU), tiền thân là Đại học Bắc Dương, được thành lập vào ngày 2 tháng 10 năm 1895, đánh dấu sự ra đời của trường đại học hiện đại đầu tiên tại Trung Quốc. Sự ra đời của trường nằm trong bối cảnh đất nước đang chịu ảnh hưởng lớn từ cuộc chiến tranh Giáp Ngọ (1894–1895), khi nhu cầu cấp thiết về đào tạo nhân tài trở thành trọng tâm của chiến lược quốc gia. Theo chỉ dụ của Hoàng đế Quang Tự và dưới sự quản lý của Thịnh Tuyên Hoài, trường được xây dựng tại Thiên Tân với sứ mệnh “tự cường thông qua giáo dục”.
Giai đoạn đầu (1895–1900): Khởi nguồn từ Đại học đường Bắc Dương
- Ban đầu mang tên Đại học đường Bắc Dương, trường được tổ chức theo mô hình hiện đại, với hai bậc học: đại học chính quy (đại học) và dự bị đại học.
- Các ngành học đầu tiên bao gồm pháp luật, kỹ thuật, khai thác mỏ, và cơ khí – những lĩnh vực mang tính ứng dụng cao, đáp ứng nhu cầu cấp thiết của xã hội cận đại.
- Trường nhanh chóng trở thành biểu tượng của nền giáo dục mới, đồng thời đặt nền móng cho hệ thống giáo dục đại học ở Trung Quốc.
Giai đoạn gián đoạn và phục hồi (1900–1949): Những bước ngoặt lịch sử
- Năm 1900, Liên quân tám nước xâm lược Trung Quốc, trường buộc phải đóng cửa.
- Năm 1903, trường được khôi phục tại Thiên Tân, tiếp tục duy trì vị thế là trung tâm đào tạo quan trọng. Tên gọi chính thức thay đổi qua nhiều giai đoạn, từ Đại học Bắc Dương đến Học viện Công nghiệp Bắc Dương.
- Trong thời kỳ Chiến tranh kháng Nhật (1937–1945), trường di dời về Tây Bắc Trung Quốc, sáp nhập vào các cơ sở đào tạo khác để thành lập Đại học Tây Bắc Liên hợp Quốc gia. Dù gặp nhiều khó khăn, trường vẫn duy trì hoạt động giảng dạy và nghiên cứu.
- Sau khi chiến tranh kết thúc, năm 1946, trường quay trở lại Thiên Tân và lấy lại tên gọi Đại học Bắc Dương.
Thời kỳ hiện đại (1951 đến nay): Đổi mới và phát triển
- Năm 1951, trường sáp nhập với Học viện Công nghiệp Hà Bắc, chính thức đổi tên thành Đại học Thiên Tân. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong việc định hình trường thành một trung tâm nghiên cứu và đào tạo đa ngành.
- Trong giai đoạn cải cách giáo dục (1952), Đại học Thiên Tân đã đóng góp nguồn lực đáng kể để thành lập nhiều trường đại học mới, củng cố hệ thống giáo dục đại học trên toàn quốc.
- Năm 1959, trường được chọn là một trong những trường trọng điểm đầu tiên của quốc gia, khẳng định vị trí hàng đầu trong hệ thống giáo dục Trung Quốc.
- Đại học Thiên Tân là một trong những trường đầu tiên được chọn tham gia các dự án trọng điểm như “Dự án 211” và “Dự án 985”, nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và nghiên cứu khoa học.
- Trường còn là đơn vị tiên phong trong việc cải cách giáo dục kỹ thuật, được Bộ Giáo dục và Học viện Kỹ thuật Trung Quốc lựa chọn làm trường thí điểm.
Cơ sở vật chất và môi trường học tập tại Đại học Thiên Tân
Đại học Thiên Tân (TJU) không chỉ nổi bật bởi chất lượng giáo dục hàng đầu mà còn được biết đến với khuôn viên rộng lớn, hiện đại và tiện nghi bậc nhất tại Trung Quốc. Trường mang đến cho sinh viên một môi trường học tập lý tưởng với hệ thống cơ sở vật chất đầy đủ, đáp ứng mọi nhu cầu từ học tập, nghiên cứu đến sinh hoạt và giải trí.
- Khuôn viên trường rộng lớn và hiện đại
Trường sở hữu ba khu học xá: Vệ Tân Lộ, Bắc Dương Viên, và Viện nghiên cứu công nghiệp ven biển với tổng diện tích hơn 4,1 triệu m², được trang bị đầy đủ các phòng học và phòng nghiên cứu tiên tiến.
Khuôn viên trường là sự kết hợp hài hòa giữa không gian thiên nhiên và kiến trúc hiện đại, với hồ nước, công viên, cùng các di tích lịch sử độc đáo. Điều này không chỉ tạo nên một môi trường học tập thoải mái, mà còn là nơi để sinh viên thư giãn, tái tạo năng lượng sau những giờ học căng thẳng.
Ngoài ra, trường còn sở hữu sân vận động, bể bơi, và nhà thi đấu rộng rãi, đáp ứng nhu cầu thể dục thể thao và tổ chức các hoạt động ngoại khóa, góp phần tạo nên một đời sống sinh viên phong phú và năng động.
- Thư viện hiện đại – nguồn tri thức vô tận
Thư viện tại Đại học Thiên Tân là một trong những điểm nhấn đáng tự hào của trường. Với tổng diện tích lên đến 66.300 m² và khả năng phục vụ 6.324 chỗ ngồi, thư viện là nơi lý tưởng cho sinh viên tìm kiếm tài liệu và nghiên cứu.
- Kho tài liệu đồ sộ:
- 3,08 triệu tài liệu giấy,
- 3,38 triệu tài liệu điện tử,
- Hơn 3.000 ấn phẩm định kỳ,
- 298 cơ sở dữ liệu điện tử, bao gồm sách, luận án, và tạp chí khoa học từ cả trong và ngoài nước.
- Thư viện còn sở hữu 41 cơ sở dữ liệu chuyên ngành bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, đảm bảo đáp ứng đầy đủ nhu cầu tra cứu của sinh viên trong mọi lĩnh vực.
Với nguồn tài nguyên phong phú, thư viện tại TJU không chỉ là nơi lưu giữ tri thức mà còn là trung tâm hỗ trợ sinh viên phát triển năng lực nghiên cứu và học thuật.
- Ký túc xá tiện nghi dành cho sinh viên quốc tế
Ký túc xá tại Đại học Thiên Tân được thiết kế để mang đến sự thoải mái tối đa cho sinh viên quốc tế. Các loại phòng đa dạng, từ phòng đơn đến phòng 4 người, đều được trang bị đầy đủ tiện nghi cơ bản.
Tiện ích sinh hoạt:
-
- Mỗi tầng đều có các khu vực chung hiện đại, đảm bảo đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hàng ngày của sinh viên.
- Nhà ăn được thiết kế hiện đại với thực đơn phong phú, phục vụ các món ăn từ nhiều nền văn hóa, phù hợp với sinh viên đến từ khắp nơi trên thế giới.
Không gian sống tại TJU không chỉ đảm bảo sự tiện nghi mà còn khuyến khích sự giao lưu văn hóa, giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập và trải nghiệm trọn vẹn cuộc sống tại Trung Quốc.
Với môi trường học tập tiện nghi và hiện đại, Đại học Thiên Tân đã và đang là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn phát triển toàn diện cả về tri thức, kỹ năng, và trải nghiệm sống trong môi trường quốc tế.
Chuyên ngành đào tạo
TÊN CHUYÊN NGÀNH | THỜI GIAN (NĂM) | NGÔN NGỮ GIẢNG DẠY | HỌC PHÍ (YUAN/NĂM HỌC) |
Luật học | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Hoạt hình | 4.0 | Tiếng Trung | 26000 |
Trung quốc | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Công nghệ hàng hải | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Khoa học sinh học | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Kỹ thuật phần mềm | 4.0 | Tiếng Trung | 26000 |
Kỹ thuật môi trường | 4.0 | Tiếng Anh | 20000 |
Kỹ thuật môi trường | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Khoa học môi trường | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Xây dựng kỹ thuật ứng dụng môi trường và năng lượng | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Khoa dược | 4.0 | Tiếng Trung | 20000 |
Sư phạm | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Toán và Toán ứng dụng | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Hóa học ứng dụng | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Vật lý ứng dụng | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Tài chính | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Kỹ thuật hậu cần | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Thương mại điện tử | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Quản lý tài chính | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Quản trị kinh doanh | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Quản lý dự án | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Kỹ thuật công nghiệp | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Quản lý thông tin và hệ thống thông tin | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Vật liệu chức năng | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Vật liệu hình thành và kiểm soát kỹ thuật | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Vật liệu Khoa học và Kỹ thuật | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Hóa học ứng dụng | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Khoa học và Kỹ thuật phân tử (Đồng tổ chức bởi Đại học Tiannan) | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Kỹ thuật dược phẩm | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Kỹ thuật sinh học | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Thiết bị xử lý và kỹ thuật điều khiển | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Kỹ thuật và công nghệ hóa học | 4.0 | Tiếng Anh | 20000 |
Kỹ thuật và công nghệ hóa học | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Thiết kế môi trường | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn | 5.0 | Tiếng Trung | 26000 |
Kiến trúc | 5.0 | Tiếng Trung | 26000 |
Kỹ thuật tàu biển | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Kênh cảng và Kỹ thuật ven biển | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Tài nguyên nước và kỹ thuật thủy điện | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Xây dựng dân dụng | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Khoa học và công nghệ máy tính | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Khoa học và Công nghệ điện tử (Điện tử rắn và Vi điện tử) | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Hệ thống tích hợp và thiết kế mạch tích hợp | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Kỹ thuật truyền thông | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Kỹ thuật IoT | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Kỹ thuật thông tin điện tử | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Tự động hóa | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Kỹ thuật điện và tự động hóa | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Khoa học và kỹ thuật thông tin quang điện tử | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Khoa học và Công nghệ điện tử (Công nghệ quang điện tử) | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Kỹ thuật y sinh | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Công cụ và Công cụ Đo lường và Kiểm soát | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Kiểu dáng công nghiệp | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Cơ khí kỹ thuật | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Kỹ thuật năng lượng và năng lượng | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Thiết kế cơ khí và sản xuất và tự động hóa | 4.0 | Tiếng Trung | 16600 |
Thành tích đào tạo trường Đại Học Thiên Tân
Thành tựu của nhà trường
- Là thành viên của các dự án trọng điểm quốc gia như 211, 985 và chương trình xây dựng “Đại học đẳng cấp thế giới” (hạng A).
- Trường luôn nhận được sự quan tâm sâu sắc từ các lãnh đạo cấp cao như Mao Trạch Đông, Chu Ân Lai, Đặng Tiểu Bình, Giang Trạch Dân, Hồ Cẩm Đào và Tập Cận Bình.
- Đến nay, trường đã đào tạo hơn 300.000 nhân tài phục vụ cho sự phát triển kinh tế và xã hội của Trung Quốc.
Đội ngũ giảng viên tinh hoa
Trường hiện có 4.830 giảng viên, trong đó bao gồm:
- 13 viện sĩ xuất sắc,
- Nhiều chuyên gia đầu ngành trong các lĩnh vực nghiên cứu và giảng dạy.
Những cái tên nổi bật trong đội ngũ giảng viên và học giả của trường đã để lại dấu ấn lớn trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, bao gồm:
- Luật gia Zhao Tianlin, người có đóng góp quan trọng trong lĩnh vực pháp luật.
- Kỹ sư cầu Mao Yishen, biểu tượng của ngành kỹ thuật cầu đường.
- Chuyên gia cơ khí Liu Xianzhou, với những công trình nghiên cứu tiên phong.
- Kỹ sư hóa học Hou Debang, nhà khoa học nổi danh trong ngành hóa học ứng dụng.
- Nhà thủy văn học Zhang Hanying, người mở đường cho các nghiên cứu thủy văn hiện đại.
- Nhà giáo dục Li Shusen, với những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực đào tạo.
Sự kết hợp giữa các nhà giáo dục giàu kinh nghiệm và các học giả hàng đầu đã giúp Đại học Thiên Tân trở thành trung tâm tri thức và nghiên cứu tầm cỡ quốc gia, đưa sinh viên đến gần hơn với những kiến thức tiên tiến và thực tiễn.
Cộng đồng sinh viên tài năng
Hiện tại, trường đang đào tạo khoảng 38.484 sinh viên toàn thời gian, bao gồm:
- 18.000 sinh viên đại học,
- Gần 13.000 nghiên cứu sinh bậc thạc sĩ,
- Khoảng 5.800 nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ,
- Hơn 3.189 du học sinh quốc tế đến từ khắp nơi trên thế giới.
Hợp tác quốc tế tại Đại học Thiên Tân
Đại học Thiên Tân không chỉ chú trọng nâng cao chất lượng giáo dục mà còn khẳng định vai trò tiên phong trong hợp tác quốc tế, xây dựng mạng lưới gắn kết với cộng đồng tri thức toàn cầu.
Các liên minh và trung tâm hợp tác quốc tế
Trường đã dẫn đầu trong việc thiết lập các nền tảng hợp tác quốc tế quan trọng, bao gồm:
- Liên minh Đại học Kỹ thuật Trung Quốc – ASEAN, thúc đẩy giao lưu học thuật và kỹ thuật giữa Trung Quốc và các nước Đông Nam Á.
- Đổi mới Khoa học và Công nghệ Trung Quốc – Trung Âu, tạo cầu nối nghiên cứu giữa hai khu vực.
- Trung tâm Giáo dục Đại dương Thông minh Trung Quốc – ASEAN, tập trung vào các dự án đổi mới về công nghệ biển.
- Cơ quan Hợp tác Năng lượng Quốc tế – Trung tâm Năng lượng Bền vững APEC, hướng tới các giải pháp năng lượng sạch và bền vững.
Những sáng kiến này đã đặt nền tảng cho sự hợp tác mạnh mẽ và bền vững trong lĩnh vực giáo dục, khoa học và công nghệ giữa Đại học Thiên Tân và các tổ chức trên toàn cầu.
Quan hệ đối tác toàn diện
Hiện tại, trường đã ký kết thỏa thuận hợp tác với 232 trường đại học, viện nghiên cứu và công ty tại 45 quốc gia, 3 khu vực. Những mối quan hệ này không chỉ giúp tăng cường giao lưu học thuật mà còn mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu và thực tập quốc tế cho giảng viên và sinh viên.
Học viện Khổng Tử trên toàn cầu
Đại học Thiên Tân đã góp phần vào việc quảng bá văn hóa và ngôn ngữ Trung Hoa thông qua việc thành lập ba Học viện Khổng Tử quốc tế, bao gồm:
- Học viện Khổng Tử tại Bratislava, Slovakia,
- Học viện Khổng Tử tại Đại học Queensland, Úc,
- Học viện Khổng Tử tại Đại học Nice, Pháp.
Các học viện này không chỉ là trung tâm giảng dạy ngôn ngữ mà còn là nơi kết nối văn hóa, góp phần xây dựng hình ảnh của Trung Quốc trong cộng đồng quốc tế.
Học phí và học bổng tại Đại học Thiên Tân
Mức học phí linh hoạt theo chương trình đào tạo
Tùy thuộc vào bậc học và chuyên ngành, mức học phí tại Đại học Thiên Tân được thiết kế phù hợp để đáp ứng nhu cầu của đa dạng sinh viên. Dưới đây là thông tin chi tiết:
- Chương trình đại học: 24,000 – 26,000 RMB/năm.
- Chương trình Thạc sĩ: Khoảng 40,000 RMB/năm.
- Chương trình Tiến sĩ: Khoảng 33,200 RMB/năm.
Ngoài học phí, sinh viên cần lưu ý đến một số khoản phí khác:
- Chi phí báo danh: 420 RMB.
- Chi phí ký túc xá: Phòng đôi 46 RMB/ngày, phòng đơn 50 RMB/ngày.
- Phí tài liệu học tập: Khoảng 400 RMB/năm.
- Chi phí sinh hoạt hàng tháng: Dao động từ 1,000 – 1,500 RMB tùy nhu cầu cá nhân.
Hệ thống học bổng đa dạng
Để hỗ trợ sinh viên quốc tế và khuyến khích thành tích xuất sắc trong học tập, Đại học Thiên Tân cung cấp nhiều loại học bổng hấp dẫn.
- Học bổng Khổng Tử (CIS)
Áp dụng cho thạc sĩ chuyên ngành tiếng Trung và chương trình thực tập sinh ngắn hạn. Các loại học bổng bao gồm:
- Chương trình 1 kỳ tiếng Hán.
- Chương trình 1 năm tiếng Hán.
- Chương trình Thạc sĩ tiếng Trung (2 – 3 năm).
Thời gian nhận hồ sơ: Từ tháng 3 – tháng 4 hàng năm.
- Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
Học bổng này gồm hai chương trình:
- Học bổng Con đường Tơ lụa.
- Học bổng Tự chủ tuyển sinh.
Chỉ áp dụng cho hệ thạc sĩ và tiến sĩ.
Thời gian nhận hồ sơ: Từ tháng 12 – tháng 1 hàng năm.
- Học bổng của Thành phố Thiên Tân
Học bổng này được cấp cho sinh viên theo học hệ thạc sĩ và tiến sĩ, với chế độ học bổng thay đổi theo từng năm.
- Học bổng của trường Đại học Thiên Tân
Đại học Thiên Tân cũng tự hào với các học bổng nội bộ dành cho sinh viên xuất sắc, bao gồm:
- Học bổng Khoa Công trình Kiến trúc (hệ đại học).
- Học bổng Khoa Hóa học (hệ đại học).
- Học bổng chung của Đại học Thiên Tân (hệ đại học).
- Học bổng Học giả Tương lai Bắc Dương (hệ tiến sĩ).
- Học bổng Cầu Thị (hệ đại học).
Với học phí hợp lý và chương trình học bổng phong phú, Đại học Thiên Tân tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên quốc tế theo đuổi tri thức và hiện thực hóa giấc mơ học thuật trong môi trường giáo dục chất lượng hàng đầu Trung Quốc.
APPLY HỌC BỔNG KHÓ – ĐÃ CÓ LINCA LO!
📌Facebook: Du học Trung Quốc Linca
📌Địa chỉ: 131 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội