“Tổng hợp từ vựng HSK1 theo chủ đề” là bộ tài liệu không thể bỏ lỡ cho người mới học tiếng Trung. Với cách phân loại thông minh và mẹo học dễ nhớ, bạn sẽ nắm vững từ vựng HSK1 một cách nhanh chóng và hiệu quả!
HSK1 Là Gì? Giới Thiệu Về Trình Độ HSK1
HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi) là kỳ thi năng lực tiếng Trung chuẩn quốc tế, đánh giá khả năng sử dụng tiếng Trung của người học. HSK được chia thành 6 cấp độ, từ cơ bản (HSK 1) đến nâng cao (HSK 6).
HSK 1 là cấp độ đầu tiên, dành cho người mới bắt đầu học tiếng Trung. Ở trình độ này, người học cần nắm vững khoảng 150 từ vựng HSK1 cơ bản và các cấu trúc ngữ pháp đơn giản. Nội dung HSK 1 tập trung vào kỹ năng nghe và đọc, giúp đánh giá khả năng giao tiếp cơ bản trong các tình huống hàng ngày.
Mục tiêu của HSK 1:
- Giới thiệu bản thân, chào hỏi và hỏi đáp thông tin cơ bản.
- Hiểu và sử dụng những câu đơn giản liên quan đến cuộc sống thường ngày.
HSK 1 là nền tảng quan trọng để tiếp tục học lên các cấp độ cao hơn, giúp bạn từng bước chinh phục tiếng Trung một cách hiệu quả.
Danh Sách Từ Vựng HSK1 Theo Chủ Đề
Danh sách từ vựng HSK1 theo chủ đề giúp người học dễ dàng nắm bắt và sử dụng từ vựng trong giao tiếp hàng ngày. Các chủ đề bao gồm chào hỏi, giới thiệu bản thân, gia đình, công việc, và các hoạt động thường gặp. Việc học theo chủ đề giúp nhớ lâu và áp dụng dễ dàng vào thực tế, là nền tảng vững chắc cho việc phát triển kỹ năng tiếng Trung cơ bản.
Chủ đề | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
---|---|---|---|
Chào hỏi | 你 | nǐ | Bạn |
好 | hǎo | Tốt, khỏe | |
您 | nín | Ngài, ông/bà | |
你们 | nǐmen | Các bạn, các anh/chị | |
再见 | zàijiàn | Tạm biệt | |
Cảm ơn và xin lỗi | 对不起 | duìbuqǐ | Xin lỗi |
没关系 | méi guānxi | Không sao | |
谢谢 | xièxie | Cảm ơn | |
不客气 | bú kèqi | Không có gì | |
Phủ định | 不 | bù | Không |
没 | méi | Chưa, không | |
Giới thiệu bản thân | 叫 | jiào | Gọi, tên là |
什么 | shénme | Gì, cái gì | |
名字 | míngzi | Tên | |
我 | wǒ | Tôi | |
李月 | Lǐ Yuè | Lý Nguyệt (tên riêng) | |
是 | shì | Là | |
老师 | lǎoshī | Giáo viên | |
吗 | ma | Trợ từ nghi vấn | |
学生 | xuésheng | Học sinh | |
Quốc gia và con người | 人 | rén | Người |
中国 | Zhōngguó | Trung Quốc | |
美国 | Měiguó | Mỹ | |
越南 | Yuènán | Việt Nam | |
Hỏi đáp | 她 | tā | Cô ấy |
他 | tā | Anh ấy | |
谁 | shéi/shuí | Ai | |
的 | de | Của | |
哪 | nǎ | Nào | |
国 | guó | Quốc gia | |
呢 | ne | Thế còn | |
哪儿 | nǎr | Ở đâu | |
Gia đình | 家 | jiā | Nhà, gia đình |
有 | yǒu | Có | |
口 | kǒu | Khẩu (lượng từ) | |
女儿 | nǚ’ér | Con gái | |
儿子 | érzi | Con trai | |
爸爸 | bàba | Bố | |
妈妈 | māma | Mẹ | |
Tuổi tác | 几 | jǐ | Mấy, bao nhiêu |
岁 | suì | Tuổi | |
了 | le | Rồi | |
今年 | jīnnián | Năm nay | |
多大 | duō dà | Bao nhiêu tuổi | |
Học tập | 学 | xué | Học |
学习 | xuéxí | Học tập | |
汉语 | Hànyǔ | Tiếng Hán | |
会 | huì | Biết, sẽ | |
写 | xiě | Viết | |
汉字 | hànzì | Chữ Hán | |
字 | zì | Chữ, từ |
Địa điểm | 学校 | xuéxiào | Trường học |
商店 | shāngdiàn | Cửa hàng | |
医院 | yīyuàn | Bệnh viện | |
北京 | Běijīng | Bắc Kinh | |
在(động từ) | zài | Ở, tại (vị trí) | |
在(giới từ) | zài | Ở đâu, ở tại | |
那儿 | nàr | Ở kia | |
哪儿 | nǎr | Ở đâu | |
这儿 | zhèr | Ở đây | |
Đồ vật | 椅子 | yǐzi | Ghế |
桌子 | zhuōzi | Bàn | |
电脑 | diànnǎo | Máy tính | |
杯子 | bēizi | Cốc, ly | |
衣服 | yīfu | Quần áo | |
东西 | dōngxi | Đồ vật | |
Mua sắm | 买 | mǎi | Mua |
多少 | duōshao | Bao nhiêu | |
钱 | qián | Tiền | |
块 | kuài | Đồng (đơn vị tiền) | |
Ăn uống | 茶 | chá | Trà |
水 | shuǐ | Nước | |
米饭 | mǐfàn | Cơm | |
菜 | cài | Món ăn | |
很 | hěn | Rất | |
好吃 | hǎochī | Ngon | |
吃 | chī | Ăn | |
喝 | hē | Uống | |
Hoạt động | 去 | qù | Đi |
看 | kàn | Nhìn, xem | |
住 | zhù | Ở | |
回 | huí | Về, quay về | |
睡觉 | shuìjiào | Ngủ | |
听 | tīng | Nghe | |
学 | xué | Học | |
做 | zuò | Làm | |
打电话 | dǎ diànhuà | Gọi điện thoại | |
Thời tiết | 天气 | tiānqì | Thời tiết |
怎么样 | zěnmeyàng | Như thế nào | |
太 | tài | Quá | |
太……了 | tài…le | Quá… rồi | |
热 | rè | Nóng | |
冷 | lěng | Lạnh | |
下雨 | xià yǔ | Mưa | |
下 | xià | Rơi, dưới | |
雨 | yǔ | Mưa |
Con người và tình cảm | 小姐 | xiǎojiě | Cô (xưng hô) |
先生 | xiānsheng | Ông, anh, thầy | |
身体 | shēntǐ | Sức khỏe, cơ thể | |
爱 | ài | Yêu, thích | |
高兴 | gāoxìng | Vui | |
喜欢 | xǐhuan | Thích | |
Hoạt động khác | 看见 | kànjiàn | Nhìn thấy |
喂 | wèi | Alo (khi nghe điện thoại) | |
也 | yě | Cũng | |
给 | gěi | Đưa, cho | |
睡觉 | shuìjiào | Ngủ | |
听 | tīng | Nghe | |
吧 | ba | Trợ từ (nhé, đi…) | |
开 | kāi | Lái (xe), mở | |
回来 | huílái | Quay lại, trở về | |
打电话 | dǎ diànhuà | Gọi điện thoại | |
吃饭 | chīfàn | Ăn cơm | |
Thời gian | 中午 | zhōngwǔ | Buổi trưa |
下午 | xiàwǔ | Buổi chiều | |
今天 | jīntiān | Hôm nay | |
昨天 | zuótiān | Hôm qua | |
明天 | míngtiān | Ngày mai | |
分钟 | fēnzhōng | Phút | |
后 | hòu | Sau | |
时候 | shíhou | Lúc, khi | |
点 | diǎn | Giờ | |
现在 | xiànzài | Hiện tại; hiện nay; bây giờ; hiện giờ; lúc này | |
Phương tiện giao thông | 车 | chē | Xe |
出租车 | chūzūchē | Taxi | |
飞机 | fēijī | Máy bay | |
Đồ vật khác | 苹果 | píngguǒ | Táo |
东西 | dōngxi | Đồ vật | |
一点儿 | yìdiǎnr | Một chút | |
衣服 | yīfu | Quần áo | |
这些 | zhèxiē | Những cái này | |
张 | zhāng | Tấm (lượng từ cho giấy, ảnh…) hoặc nếu là danh từ là họ Chang của người Trung Quốc | |
Học tập và giao tiếp | 认识 | rènshi | Quen biết |
学 | xué | Học | |
学习 | xuéxí | Học tập | |
写 | xiě | Viết | |
怎么 | zěnme | Như thế nào | |
读 | dú | Đọc | |
问 | wèn | Hỏi |
Lợi Ích Của Việc Nắm Chắc Từ Vựng HSK1
Lợi ích của việc nắm chắc từ vựng HSK1 rất quan trọng trong việc học tiếng Trung, đặc biệt là ở giai đoạn cơ bản. Dưới đây là một số lợi ích chính:
Xây dựng nền tảng vững chắc: Từ vựng HSK1 cung cấp những từ ngữ cơ bản và thiết thực nhất, giúp người học làm quen với cấu trúc và cách sử dụng tiếng Trung trong cuộc sống hàng ngày.
Cải thiện khả năng giao tiếp: Việc nắm vững các từ vựng cơ bản giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống đơn giản như chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi đường, và mua sắm.
Tăng cường kỹ năng nghe và nói: Học từ vựng HSK1 giúp bạn hiểu và nghe được các cuộc hội thoại cơ bản, từ đó nâng cao khả năng nghe và phản xạ khi giao tiếp.
Luyện tập trí nhớ hiệu quả: Việc học từ vựng theo chủ đề và thường xuyên ôn luyện sẽ giúp cải thiện trí nhớ và khả năng ghi nhớ từ lâu dài.
Tạo động lực học tập: Khi bạn có thể sử dụng các từ vựng đã học trong thực tế, bạn sẽ cảm thấy hứng thú và động lực để tiếp tục học các cấp độ cao hơn của HSK.
Việc nắm chắc từ vựng HSK1 không chỉ là bước khởi đầu quan trọng mà còn là chìa khóa để bạn tiến bộ nhanh chóng trong việc học tiếng Trung.
Mẹo Học Từ Vựng HSK1 Nhanh Và Nhớ Lâu
Để học từ vựng HSK1 nhanh và nhớ lâu, bạn có thể áp dụng một số mẹo hiệu quả sau đây.
Học từ vựng HSK1 theo chủ đề
Một trong những cách học hiệu quả là chia từ vựng theo các chủ đề như gia đình, đồ vật, chào hỏi, v.v. Việc học theo chủ đề giúp bạn dễ dàng liên kết các từ vựng có sự liên quan với nhau và sử dụng chúng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Điều này sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn và áp dụng từ vựng vào cuộc sống.
Lặp lại thường xuyên (Spaced Repetition)
Phương pháp lặp lại cách quãng (spaced repetition) giúp củng cố trí nhớ lâu dài. Bạn nên ôn tập từ vựng sau các khoảng thời gian nhất định, ví dụ sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, để từ đó ghi nhớ từ vựng một cách hiệu quả và lâu dài.
Sử dụng flashcards
Flashcards là một công cụ tuyệt vời để ôn tập từ vựng. Bạn có thể viết từ vựng ở một mặt và nghĩa hoặc hình ảnh minh họa ở mặt còn lại. Hãy luyện tập thường xuyên với flashcards để ghi nhớ từ nhanh chóng. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet để học và ôn tập mọi lúc mọi nơi.
Học 50 bộ thủ cơ bản
Việc học 50 bộ thủ cơ bản sẽ là tiền đề giúp bạn học tiếng Trung hiệu quả và nhớ lâu, dưới đây là chi tiết 50 bộ thủ cơ bản bạn có thể tham khảo
Áp dụng vào thực tế
Cố gắng sử dụng từ vựng học được trong các tình huống giao tiếp thực tế. Ví dụ, khi học từ vựng về các món ăn, bạn có thể thử miêu tả món ăn yêu thích của mình bằng tiếng Trung. Việc này giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh hơn và sử dụng chúng tự nhiên hơn trong cuộc sống.
Kết hợp hình ảnh và âm thanh
Khi học từ vựng, bạn có thể liên kết từ với hình ảnh hoặc âm thanh để kích thích các giác quan. Ví dụ, tìm hình ảnh minh họa cho từ vựng hoặc nghe cách phát âm của từ đó giúp tạo sự liên kết mạnh mẽ và ghi nhớ lâu hơn.
Chia nhỏ lượng từ vựng học mỗi ngày
Thay vì học quá nhiều từ một lúc, hãy chia nhỏ lượng từ vựng học mỗi ngày (khoảng 5-10 từ). Điều này giúp bạn không cảm thấy quá tải và dễ dàng ôn tập lại.
Sử dụng ứng dụng học tiếng Trung
Các ứng dụng học tiếng Trung như HelloChinese, Doulingo hay Hazii cung cấp các bài kiểm tra và trò chơi thú vị giúp việc học trở nên hấp dẫn hơn. Chúng cũng giúp bạn ôn tập từ vựng một cách khoa học và hiệu quả.
Nghe và nói lại
Để ghi nhớ từ vựng lâu dài, bạn cần cải thiện khả năng nghe và phát âm. Hãy nghe các đoạn hội thoại tiếng Trung và lặp lại các từ vựng bạn nghe được. Việc này giúp củng cố từ vựng và cải thiện kỹ năng nghe của bạn.
Kiên trì và lặp lại
Cuối cùng, để học từ vựng HSK1 hiệu quả, bạn cần kiên trì và luyện tập đều đặn. Hãy ôn tập mỗi ngày để duy trì thói quen học và giúp bạn nhớ lâu dài.
Áp dụng những mẹo học trên sẽ giúp bạn học từ vựng HSK1 nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Trung trong tương lai.
APPLY HỌC BỔNG KHÓ – ĐÃ CÓ LINCA LO!
📌Facebook: Du học Trung Quốc Linca
📌Địa chỉ: 131 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội